Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nearby /ˌnɪrˈbaɪ/
A2gần đó, ở gần
“He lives nearby.”
next door /nekst dɔːr/
A2Ngay bên cạnh, nhà bên cạnh
“He lives next door to my aunt.”
