BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

nearby /ˌnɪrˈbaɪ/
A2

gần đó, ở gần

He lives nearby.

next door /nekst dɔːr/
A2

Ngay bên cạnh, nhà bên cạnh

He lives next door to my aunt.