Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
name /neɪm/
A1tên
“My name is Hoa.”
nice /naɪs/
A1tốt / dễ chịu
“Nice to meet you.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
tên
“My name is Hoa.”
tốt / dễ chịu
“Nice to meet you.”