Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
never /ˈnevər/
A1không bao giờ
“I never skip breakfast.”
no /noʊ/
A1không
“No, that is not correct.”
now /naʊ/
A1bây giờ, hiện tại
“What are you doing now?”
