BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

near /nɪə/
A1

gần

Is there a park near here?

new /njuː/
A1

mới; chưa ở một nơi lâu

I'm new here.

next /nekst/
A1

Kế tiếp

We will discuss this next time.

nice /naɪs/
A1

tốt / dễ chịu

Nice to meet you.