BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

misgive /mɪsˈɡɪv/
C2

khiến lo âu, làm ngờ vực

His conscience misgave him as he lied.

monopolize /məˈnɒpəlaɪz/
C2

Độc quyền hóa, thâu tóm độc quyền.

By aggressively acquiring every promising startup, the tech behemoth sought to monopolize the artificial intelligence sector.