Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
mull over /mʌl ˈəʊ.vər/
C1suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
“He asked for a few days to mull over the offer.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
“He asked for a few days to mull over the offer.”