BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

make over
B2

cải tạo, thay đổi diện mạo

They decided to make over their kitchen with modern furniture.

melt away
B2

tan chảy, biến mất dần

All my worries melted away after the relaxing walk.