Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
meet halfway /miːt ˌhæfˈweɪ/
B2Thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau để tìm điểm chung
“Both departments must meet halfway on the budget allocation.”
