Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
make it /ˈmeɪk ɪt/
B1đến dự được, có mặt được
“I'm afraid I won't be able to make it to the party.”
make up /meɪk ʌp/
B1Bịa đặt, sáng tạo ra (câu chuyện, lý do); làm hòa
“He made up an excuse for being late to school.”
mark down
B1giảm giá sản phẩm
“The store marked down winter clothes by fifty percent.”
move on /muːv ɑːn/
B1Chuyển sang (chủ đề khác)
“Let's move on to the next item on the agenda.”
