Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
make it /ˈmeɪk ɪt/
B1đến dự được, có mặt được
“I'm afraid I won't be able to make it to the party.”
make yourself at home /meɪk jʊərˈself æt hoʊm/
B1tự nhiên như ở nhà
“Sit down and make yourself at home.”
