BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

meanwhile /ˈmiːnwaɪl/
B1

trong khi đó

Tom was reading; meanwhile, his brother was sleeping.

more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
B1

Trôi chảy hơn

She speaks English more fluently now.