Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
meanwhile /ˈmiːnwaɪl/
B1trong khi đó
“Tom was reading; meanwhile, his brother was sleeping.”
more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
B1Trôi chảy hơn
“She speaks English more fluently now.”
