BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

move in
A2

chuyển đồ đạc đến sinh sống tại nơi ở mới

My new roommate moves in this weekend.

moving truck /ˈmuːvɪŋ trʌk/
A2

xe tải chuyển nhà

The moving truck is parked outside.

my age /maɪ eɪdʒ/
A2

bằng tuổi tôi

Most people of my age are building their careers.