Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
medium /ˈmiːdiəm/
A2chín vừa (thịt)
“I like my steak cooked medium.”
missing /ˈmɪsɪŋ/
A2Bị thất lạc, không tìm thấy
“One piece of my checked luggage is still missing.”
modern /ˈmɒdn/
A2Hiện đại
“The city has many modern buildings.”
