BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

medium /ˈmiːdiəm/
A2

chín vừa (thịt)

I like my steak cooked medium.

missing /ˈmɪsɪŋ/
A2

Bị thất lạc, không tìm thấy

One piece of my checked luggage is still missing.

modern /ˈmɒdn/
A2

Hiện đại

The city has many modern buildings.