BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

made /meɪd/
A1

Đã làm (Quá khứ / Phân từ của make)

They made a big mistake.

make /meɪk/
A1

Làm, chế tạo, tạo ra (V2/V3: made)

I made a fresh salad for lunch.

marry /ˈmæri/
A1

Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng

They plan to marry next summer.

mean /miːn/
A1

có ý định nói, có nghĩa là

What does this word mean?

meet /miːt/
A1

gặp

I want to meet your team.

miss /mɪs/
A1

Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến

Hurry up or we will miss our flight!