Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
made /meɪd/
A1Đã làm (Quá khứ / Phân từ của make)
“They made a big mistake.”
make /meɪk/
A1Làm, chế tạo, tạo ra (V2/V3: made)
“I made a fresh salad for lunch.”
marry /ˈmæri/
A1Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng
“They plan to marry next summer.”
mean /miːn/
A1có ý định nói, có nghĩa là
“What does this word mean?”
meet /miːt/
A1gặp
“I want to meet your team.”
miss /mɪs/
A1Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến
“Hurry up or we will miss our flight!”
