Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
many /ˈmen.i/
A1nhiều
“I see many cars outside.”
married /ˈmærid/
A1Đã lập gia đình, đã kết hôn
“My uncle is married and has two children.”
mean /miːn/
A1có ý định nói, có nghĩa là
“What does this word mean?”
