BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

many /ˈmen.i/
A1

nhiều

I see many cars outside.

married /ˈmærid/
A1

Đã lập gia đình, đã kết hôn

My uncle is married and has two children.

mean /miːn/
A1

có ý định nói, có nghĩa là

What does this word mean?