Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
laugh off /læf ɔːf/
C1cười trừ, gạt phắt đi bằng một nụ cười
“She laughed off rumors about her resignation.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
cười trừ, gạt phắt đi bằng một nụ cười
“She laughed off rumors about her resignation.”