BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 64 từ.

lounge /laʊndʒ/
B1

Phòng chờ tiện nghi cho hành khách

First-class travelers rested in the quiet airport lounge.

loyal /ˈlɔɪəl/
B1

trung thành

A loyal employee will stay with the company even during hard times.

lung /lʌŋ/
B1

phổi

Smoking damages your lung tissues severely.

lyric /ˈlɪrɪk/
B1

lời bài hát

She wrote every lyric in her notebook.