BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

let in /let ɪn/
A2

cho phép ai đó vào, mở cửa cho vào

She unlocked the gate to let the guests in.

lie down
A2

nằm nghỉ

I feel dizzy, so I am going to lie down for a bit.

log in /lɑːɡ ɪn/
A2

đăng nhập

Please log in using your corporate email address.

log off /lɔːɡ ɔːf/
A2

đăng xuất khỏi tài khoản hoặc máy tính

Always log off before walking away from your desk.

log on /lɒɡ ɒn/
A2

đăng nhập vào hệ thống

Students must log on with their school email accounts.

look after /lʊk ˈæftər/
A2

chăm sóc

Can you look after my bag?

look up /lʊk ʌp/
A2

Tra cứu (thông tin trong sách, từ điển, internet)

You can look up new words in an online dictionary.