Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
light /laɪt/
A2ánh sáng (không đếm được) / ngọn đèn (đếm được)
“Turn off the lights before leaving.”
lighter /ˈlaɪ.t̬ɚ/
A2nhẹ hơn
“The new phone model is much lighter.”
local /ˈləʊkl/
A2người sống tại một khu vực cụ thể
“A local showed us a quiet café.”
lonely /ˈloʊnli/
A2cô đơn, lẻ loi
“He felt lonely during his first month abroad.”
lovely /ˈlʌvli/
A2dễ chịu, đẹp
“It is a lovely day.”
