BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

label /ˈleɪbəl/
A1

dán nhãn, ghi nhãn

Please label all the boxes clearly.

laugh /lɑːf/
A1

cười to, cười thành tiếng

The boys laugh loudly at the funny clown.

learn /lɜːn/
A1

học

I learn English every day.

leave /liːv/
A1

để lại

Please leave your name and number.

like /laɪk/
A1

thích

I like coffee.

list /lɪst/
A1

danh sách

Milk is on the shopping list.

listen /ˈlɪsn/
A1

lắng nghe

He is listening to music.

live /lɪv/
A1

sống / cư trú

I live in Ha Noi.

look /lʊk/
A1

trông có vẻ, nhìn có vẻ

You look very nice in that new red sweater.

lose /luːz/
A1

làm mất

I often lose my key.

love /lʌv/
A1

Yêu thích

I love this song.