Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
last night /lɑːst naɪt/
A1tối qua
“She worked late last night.”
look like /lʊk laɪk/
A1có ngoại hình như thế nào
“What does he look like?”
