BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 18 từ.

label /ˈleɪbəl/
A1

dán nhãn, ghi nhãn

Please label all the boxes clearly.

lady /ˈleɪdi/
A1

quý bà, người phụ nữ

An old lady walks in the garden.

lamb /læm/
A1

thịt cừu non hoặc con cừu non; chữ b không được phát âm

They sell lamb at the market.

lamp /læmp/
A1

đèn

The lamp is next to the bed.

laptop /ˈlæp.tɑːp/
A1

máy tính xách tay

He is bringing his laptop tomorrow.

last name /ˌlæst ˈneɪm/
A1

họ (trong tên họ)

Nguyen is a very common last name in Vietnam.

leaf /liːf/
A1

Chiếc lá

A green leaf falls.

leave /liːv/
A1

để lại

Please leave your name and number.

left /left/
A1

bên trái

Turn left at the lights.

leg /leɡ/
A1

Chân.

His leg is long.

lemon /ˈlem.ən/
A1

quả chanh vàng

There are two lemons.

letter /ˈletə/
A1

chữ cái, mẫu tự

The word 'bee' has three letters.

library /ˈlaɪ.brər.i/
A1

thư viện

We read quiet books in the library.

library card /ˈlaɪbrəri kɑːrd/
A1

thẻ thư viện

Please show your library card.

list /lɪst/
A1

danh sách

Milk is on the shopping list.

living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/
A1

phòng khách

We watch TV in the living room.

locker /ˈlɑːkər/
A1

tủ đồ cá nhân có khóa

Put a one-euro coin into the locker to get the key.

lunch /lʌntʃ/
A1

bữa trưa

I have lunch at noon.