BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

late /leɪt/
A1

đến sau thời gian dự kiến

I'm sorry I'm late for class.

long /lɒŋ/
A1

dài

It was a long journey.

lost /lɒst/
A1

lạc đường / thất lạc

I think I am lost.

loud /laʊd/
A1

to tiếng, ầm ĩ

There was a loud knock on the door.

lowercase /ˌloʊərˈkeɪs/
A1

viết thường

Use a lowercase m.