Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
kibitz /ˈkɪbɪts/
C2Đứng ngoài chõ mồm đưa ra lời khuyên hoặc bình luận không ai nhờ khi người khác đang chơi cờ hay bài.
“Spectators were warned repeatedly not to kibitz while the bridge tournament was in progress.”
