Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
katabatic /ˌkæt.əˈbæt.ɪk/
C2Thuộc luồng gió dốc xuống; luồng khí lạnh đậm đặc trượt từ trên cao xuống thung lũng.
“Fierce katabatic winds battered the coastal base as dense air plunged off the glacial plateau.”
knotty /ˈnɒti/
C2Rắc rối, hóc búa và phức tạp
“The arbitrator spent weeks untangling the knotty legal disputes surrounding the patent.”
