BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

katabatic /ˌkæt.əˈbæt.ɪk/
C2

Thuộc luồng gió dốc xuống; luồng khí lạnh đậm đặc trượt từ trên cao xuống thung lũng.

Fierce katabatic winds battered the coastal base as dense air plunged off the glacial plateau.

knotty /ˈnɒti/
C2

Rắc rối, hóc búa và phức tạp

The arbitrator spent weeks untangling the knotty legal disputes surrounding the patent.