Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
kindle /ˈkɪndl/
C1Nhen nhóm hoặc khơi dậy nguyên nhân gây ra cảm xúc
“The speech kindled hope among the workers.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Nhen nhóm hoặc khơi dậy nguyên nhân gây ra cảm xúc
“The speech kindled hope among the workers.”