Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
kempt /kempt/
C1Chải chuốt, gọn gàng, được chăm sóc kỹ lưỡng
“He presented a remarkably kempt appearance despite spending an entire night on a sleeper train.”
keystone /ˈkiːstəʊn/
C1viên đá khóa vòm
“Removing the damaged keystone required hydraulic jacks to prevent the arch from collapsing.”
kindred /ˈkɪndrəd/
C1Có cùng nguồn gốc, huyết thống hoặc tương đồng sâu sắc về bản chất, tính cách.
“She instantly recognized a kindred spirit in her new sister-in-law.”
knock-on /ˈnɒk ɒn/
C1mang tính dây chuyền hoặc gây hệ quả gián tiếp
“The factory closure had severe knock-on effects across the local service economy.”
