BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

keep back /kiːp bæk/
B2

giữ lại, giấu kín thông tin

I suspected the witness was keeping something back.

keep in /kiːp ɪn/
B2

giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)

The teacher kept him in after school.