Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
keynote /ˈkiːnəʊt/
B2Bài phát biểu chủ đạo, diễn giả chính
“Who will deliver the keynote address?”
kin /kɪn/
B2Người thân, họ hàng
“Her brother was listed as her next of kin.”
knitwear /ˈnɪtweə/
B2Trang phục dệt kim như áo len hoặc khăn len.
“The boutique launched a collection of warm knitwear for autumn.”
knockout /ˈnɒkaʊt/
B2vòng loại trực tiếp
“The tournament moves to the knockout phase next week.”
