Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
keep back /kiːp bæk/
B2giữ lại, giấu kín thông tin
“I suspected the witness was keeping something back.”
keep in /kiːp ɪn/
B2giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)
“The teacher kept him in after school.”
keynote /ˈkiːnəʊt/
B2Bài phát biểu chủ đạo, diễn giả chính
“Who will deliver the keynote address?”
kick in /kɪk ɪn/
B2bắt đầu có hiệu lực hoặc phát huy tác dụng
“The painkiller takes twenty minutes to kick in.”
kin /kɪn/
B2Người thân, họ hàng
“Her brother was listed as her next of kin.”
knitwear /ˈnɪtweə/
B2Trang phục dệt kim như áo len hoặc khăn len.
“The boutique launched a collection of warm knitwear for autumn.”
knockout /ˈnɒkaʊt/
B2vòng loại trực tiếp
“The tournament moves to the knockout phase next week.”
