BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

keep back /kiːp bæk/
B2

giữ lại, giấu kín thông tin

I suspected the witness was keeping something back.

keep in /kiːp ɪn/
B2

giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)

The teacher kept him in after school.

keynote /ˈkiːnəʊt/
B2

Bài phát biểu chủ đạo, diễn giả chính

Who will deliver the keynote address?

kick in /kɪk ɪn/
B2

bắt đầu có hiệu lực hoặc phát huy tác dụng

The painkiller takes twenty minutes to kick in.

kin /kɪn/
B2

Người thân, họ hàng

Her brother was listed as her next of kin.

knitwear /ˈnɪtweə/
B2

Trang phục dệt kim như áo len hoặc khăn len.

The boutique launched a collection of warm knitwear for autumn.

knockout /ˈnɒkaʊt/
B2

vòng loại trực tiếp

The tournament moves to the knockout phase next week.