BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

keep away /kiːp əˈweɪ/
B1

tránh xa, không đến gần

Keep away from the edge of the cliff.

keep on /kiːp ɒn/
B1

cứ tiếp tục làm gì (lặp đi lặp lại)

He keeps on making the same spelling mistakes in every email.

keep up /kiːp ʌp/
B1

theo kịp, duy trì cùng tiến độ

She walks so fast that I cannot keep up.

kick off /kɪk ɔːf/
B1

Bắt đầu (sự kiện, cuộc họp)

Let's kick off the meeting with a quick round of introductions.

knock down /nɑːk daʊn/
B1

đánh đổ, đập phá

The city knocked down the abandoned house.

knock over
B1

làm ngã, xô đổ

The cat accidentally knocked over the vase on the table.