BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

keep /kiːp/
A1

giữ, giữ lại

You can keep this book for seven days.

key /kiː/
A1

chìa khóa

Here is your room key.

key card /ˈkiː kɑːrd/
A1

thẻ từ mở cửa phòng

Tap your key card on the door lock to open it.

kid /kɪd/
A1

Đứa bé, đứa trẻ

The kid drinks a glass of milk.

king /kɪŋ/
A1

nhà vua

The king is happy.

kiss /kɪs/
A1

Hôn ai đó bằng môi

He kisses his wife goodbye every morning.

kitchen /ˈkɪtʃ.ən/
A1

nhà bếp

The kitchen is clean.

knew /njuː/
A1

Đã biết (Quá khứ của know)

He knew the truth all along.

knife /naɪf/
A1

Con dao

Use a sharp knife to slice tomatoes.

know /noʊ/
A1

Biết, hiểu rõ (V2: knew, V3: known)

I knew him when we were children.