BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

keep /kiːp/
A1

giữ, giữ lại

You can keep this book for seven days.

kiss /kɪs/
A1

Hôn ai đó bằng môi

He kisses his wife goodbye every morning.

knew /njuː/
A1

Đã biết (Quá khứ của know)

He knew the truth all along.

know /noʊ/
A1

Biết, hiểu rõ (V2: knew, V3: known)

I knew him when we were children.