BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

join in /dʒɔɪn ɪn/
B1

tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng người khác

Everyone stood up to join in the song.

jump in /dʒʌmp ɪn/
B2

xen vào, tham gia vào (cuộc hội thoại)

Can I just jump in and add one quick point?