Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
join in /dʒɔɪn ɪn/
B1tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng người khác
“Everyone stood up to join in the song.”
jump in /dʒʌmp ɪn/
B2xen vào, tham gia vào (cuộc hội thoại)
“Can I just jump in and add one quick point?”
