Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
jeopardous /ˈdʒɛpədəs/
C2Nguy hiểm, liều lĩnh và nhiều rủi ro
“Navigating dense fog without functional radar is a highly jeopardous venture.”
