Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Dải ren hoặc đăng ten rủ trước ngực áo sơ mi
“The barrister tucked his cascading lace jabot into the dark robe.”
Cửa sổ lá sách gồm các thanh chắn có thể xoay nghiêng đón gió
“Tropical breeze blew through the open glass jalousie slats.”
Chậu lớn bằng sành sứ cắm cây trang trí trong nhà
“A lush Boston fern spilled gracefully over the edges of the ceramic jardiniere.”
Nguy hiểm, liều lĩnh và nhiều rủi ro
“Navigating dense fog without functional radar is a highly jeopardous venture.”
Bài diễn văn hoặc văn bản than vả, chỉ trích xã hội một cách gay gắt và dài dòng.
“The editor published a bitter jeremiad against the decline of public discourse.”
Hành vi trục lợi cá nhân bất chính từ công quyền hoặc vị trí quản lý
“Investigative journalists uncovered widespread jobbery within the procurement office.”
Việc kết hợp nhiều đương sự hoặc nhiều yêu cầu khởi kiện vào một vụ án duy nhất.
“The defense challenged the joinder of the two distinct embezzlement charges.”
