Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
jump the gun /dʒʌmp ðə ɡʌn/
C1hành động quá sớm, cầm đèn chạy trước ô tô
“Announcing the merger now would be jumping the gun.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hành động quá sớm, cầm đèn chạy trước ô tô
“Announcing the merger now would be jumping the gun.”