BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

jaunty /ˈdʒɔːnti/
C1

Tươi tắn, linh hoạt, toát vẻ tự tin và sôi nổi qua dáng vẻ hoặc trang phục

He tilted his trilby hat at a jaunty angle before strolling down the tree-lined boulevard.

jovial /ˈdʒəʊ.vi.əl/
C1

vui vẻ, sảng khoái và đôn hậu

The host greeted each guest with a jovial smile and a firm handshake.

julienned /ˌdʒuːlɪˈɛnd/
C1

được thái thành những que tăm dài đồng đều mảnh khảnh

Top the poached fish with julienned ginger and scallion threads.

juridical /dʒʊəˈrɪdɪkl/
C1

Thuộc về pháp lý hoặc việc quản lý, thực thi công lý

The legal scholar analyzed the juridical implications of automated artificial intelligence contracts.