Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
justify /ˈdʒʌstɪfaɪ/
B2biện minh, chứng minh là đúng
“You must justify your opinion with relevant examples.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
biện minh, chứng minh là đúng
“You must justify your opinion with relevant examples.”