BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

jammed /dʒæmd/
B1

bị kẹt, không di chuyển được

The printer paper is jammed.

jealous /ˈdʒɛləs/
B1

ghen tị hoặc đố kỵ

He felt jealous when his younger brother received more praise.

joyful /ˈdʒɔɪfl/
B1

Hân hoan

The choir sang a joyful song to celebrate the arrival of spring.

juicy /ˈdʒuː.si/
B1

mọng nước

This orange is very sweet and juicy.

junior /ˈdʒuːniər/
B1

cấp dưới, mới vào nghề

He started as a junior engineer last summer.