BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

jog /dʒɒɡ/
A2

chạy bộ nhẹ nhàng

I jog in the park every morning.

join /dʒɔɪn/
A2

Tham gia cùng ai đó

Would you like to join us for dinner?

journey /ˈdʒɜːrni/
A2

hành trình

The train journey through the mountains took four hours.