Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
jog /dʒɒɡ/
A2chạy bộ nhẹ nhàng
“I jog in the park every morning.”
join /dʒɔɪn/
A2Tham gia cùng ai đó
“Would you like to join us for dinner?”
journey /ˈdʒɜːrni/
A2hành trình
“The train journey through the mountains took four hours.”
