Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
jog /dʒɒɡ/
A2chạy bộ nhẹ nhàng
“I jog in the park every morning.”
join /dʒɔɪn/
A2Tham gia cùng ai đó
“Would you like to join us for dinner?”
