Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
jacket /ˈdʒæk.ɪt/
A1áo khoác
“I'm looking for a warm jacket.”
January /ˈdʒæn.ju.ɛr.i/
A1tháng Một
“School opens in January.”
jeans /dʒiːnz/
A1Quần bò.
“I wear jeans on weekends.”
job /dʒɑːb/
A1công việc
“What is your job?”
juice /dʒuːs/
A1nước ép
“Orange juice is fresh today.”
July /dʒʊˈlaɪ/
A1tháng Bảy
“The pool is open in July.”
June /dʒuːn/
A1tháng Sáu
“My birthday is in June.”
