BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

jacket /ˈdʒæk.ɪt/
A1

áo khoác

I'm looking for a warm jacket.

January /ˈdʒæn.ju.ɛr.i/
A1

tháng Một

School opens in January.

jeans /dʒiːnz/
A1

Quần bò.

I wear jeans on weekends.

job /dʒɑːb/
A1

công việc

What is your job?

juice /dʒuːs/
A1

nước ép

Orange juice is fresh today.

July /dʒʊˈlaɪ/
A1

tháng Bảy

The pool is open in July.

June /dʒuːn/
A1

tháng Sáu

My birthday is in June.