Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
insolubly /ɪnˈsɑːl.jə.bli/
C1Một cách không thể cứu vãn hoặc gắn liền đến mức không thể tháo gỡ về mặt tài chính.
“Parent corporate debts became insolubly tangled with bad assets across subsidiary branches.”
invariably /ɪnˈveriəbli/
C1luôn luôn, không bao giờ thay đổi
“The train is invariably late during heavy rainfall.”
