BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

immediately /ɪˈmiːdiətli/
B1

ngay lập tức, tức thì

Call the maintenance team immediately if the pipe leaks.

instantly /ˈɪnstəntli/
B1

lập tức, ngay tức khắc

The computer screen turned blank instantly