BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

ice /aɪs/
A1

đá lạnh

Put some ice in my soda please.

ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/
A1

kem

The children want chocolate ice cream on a sunny day.

idea /aɪˈdiːə/
A1

ý tưởng, sáng kiến

That sounds like a wonderful idea.

internet /ˈɪn.t̬ɚ.net/
A1

mạng internet

The internet is slow today.

island /ˈaɪlənd/
A1

hòn đảo

We travel to a small island by boat.