Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
interested /ˈɪntrəstɪd/
A1quan tâm, hứng thú (đi với giới từ 'in')
“She is deeply interested in learning foreign languages.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quan tâm, hứng thú (đi với giới từ 'in')
“She is deeply interested in learning foreign languages.”