Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hello /həˈloʊ/
A1xin chào
“Hello, nice to meet you.”
hi /haɪ/
A1chào (thân mật)
“Hi! How are you today?”
handshake /ˈhændʃeɪk/
A2cái bắt tay
“We start with a handshake.”
